TJ Valasske Mezirici
Czech Republic: Cộng hòa Séc
TJ Valasske Mezirici Resultados mais recentes
TJ Valasske Mezirici Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
TJ Valasske Mezirici ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Divize B
TJ Valasske Mezirici ghi trung bình 2.03 bàn mỗi trận
TJ Valasske Mezirici là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Divize B
TJ Valasske Mezirici không ghi được bàn trong 18% tại Divize B
Bàn thua
TJ Valasske Mezirici để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Divize B
TJ Valasske Mezirici để thủng lưới trung bình 2.17 bàn mỗi trận
TJ Valasske Mezirici đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TJ Valasske Mezirici đã tham gia trong Divize B
TJ Valasske Mezirici tổng số bàn thắng mỗi trận 4.21 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 76% đối với TJ Valasske Mezirici tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 38% đối với TJ Valasske Mezirici tại Divize B
CDG thống kê
TJ Valasske Mezirici đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 76% trận đấu tại Divize B
TJ Valasske Mezirici ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 45% trận đấu tại Divize B
TJ Valasske Mezirici ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
TJ Valasske Mezirici ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Divize B
TJ Valasske Mezirici chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Divize B
TJ Valasske Mezirici chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
TJ Valasske Mezirici ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
TJ Valasske Mezirici chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
TJ Valasske Mezirici chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
TJ Valasske Mezirici ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Divize B
Trong hiệp một, TJ Valasske Mezirici ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Divize B
Trong hiệp hai, TJ Valasske Mezirici ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 76% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
TJ Valasske Mezirici thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
TJ Valasske Mezirici có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, TJ Valasske Mezirici thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, TJ Valasske Mezirici có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, TJ Valasske Mezirici thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, TJ Valasske Mezirici có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
TJ Valasske Mezirici thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
TJ Valasske Mezirici có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, TJ Valasske Mezirici thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
TJ Valasske Mezirici có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, TJ Valasske Mezirici thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
TJ Valasske Mezirici có trung bình 0.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
TJ Valasske Mezirici Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 7 | 5 | 67:33 | 34 | 61 | |
| 2 | 30 | 19 | 3 | 8 | 58:35 | 23 | 60 | |
| 3 | 30 | 19 | 3 | 8 | 54:33 | 21 | 60 | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 62:31 | 31 | 57 | |
| 5 | 30 | 14 | 9 | 7 | 59:35 | 24 | 51 | |
| 6 | 30 | 15 | 6 | 9 | 54:36 | 18 | 51 | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 55:61 | -6 | 42 | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | 63:55 | 8 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 46:41 | 5 | 39 | |
| 10 | 30 | 11 | 6 | 13 | 46:48 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | 37:52 | -15 | 37 | |
| 12 | 30 | 10 | 5 | 15 | 43:43 | 0 | 35 | |
| 13 | 30 | 9 | 8 | 13 | 49:55 | -6 | 35 | |
| 14 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44:58 | -14 | 35 | |
| 15 | 30 | 6 | 5 | 19 | 40:75 | -35 | 23 | |
| 16 | 30 | 0 | 5 | 25 | 14:100 | -86 | 5 |